OSHIOSHI sang GBP:Chuyển đổi OSHI (OSHI) sang Bảng Anh (GBP)

OSHI/GBP: 1 OSHI ≈ £51.42 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

OSHI Thị trường hôm nay

OSHI đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OSHI chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £51.42. Với nguồn cung lưu hành là 13,337 OSHI, tổng vốn hóa thị trường của OSHI tính bằng GBP là £508,158.72. Trong 24h qua, giá của OSHI tính bằng GBP đã giảm £0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OSHI tính bằng GBP là £1,423.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £11.55.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OSHI sang GBP

£51.42--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OSHI sang GBP là £51.42 GBP, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OSHI/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OSHI/GBP trong ngày qua.

Giao dịch OSHI

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OSHIOSHI/USDT
Giao ngay
$0.02206
+0.90%

The real-time trading price of OSHI/USDT Spot is $0.02206, with a 24-hour trading change of +0.90%, OSHI/USDT Spot is $0.02206 and +0.90%, and OSHI/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi OSHI sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi OSHI sang GBP

logo OSHISố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1OSHI
51.42GBP
2OSHI
102.85GBP
3OSHI
154.27GBP
4OSHI
205.7GBP
5OSHI
257.12GBP
6OSHI
308.55GBP
7OSHI
359.98GBP
8OSHI
411.4GBP
9OSHI
462.83GBP
10OSHI
514.25GBP
100OSHI
5,142.58GBP
500OSHI
25,712.93GBP
1,000OSHI
51,425.86GBP
5,000OSHI
257,129.34GBP
10,000OSHI
514,258.69GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang OSHI

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo OSHI
1GBP
0.01944OSHI
2GBP
0.03889OSHI
3GBP
0.05833OSHI
4GBP
0.07778OSHI
5GBP
0.09722OSHI
6GBP
0.1166OSHI
7GBP
0.1361OSHI
8GBP
0.1555OSHI
9GBP
0.175OSHI
10GBP
0.1944OSHI
10,000GBP
194.45OSHI
50,000GBP
972.27OSHI
100,000GBP
1,944.54OSHI
500,000GBP
9,722.73OSHI
1,000,000GBP
19,445.46OSHI

Bảng chuyển đổi số tiền OSHI sang GBP và GBP sang OSHI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OSHI sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GBP sang OSHI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OSHI phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OSHI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OSHI = $69.41 USD, 1 OSHI = €59.42 EUR, 1 OSHI = ₹6,113.51 INR, 1 OSHI = Rp1,144,017.62 IDR, 1 OSHI = $95.38 CAD, 1 OSHI = £51.43 GBP, 1 OSHI = ฿2,244.74 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
39.82
logo BTCBTC
0.006206
logo ETHETH
0.1511
logo USDTUSDT
674.78
logo XRPXRP
240.07
logo BNBBNB
0.7796
logo SOLSOL
3.29
logo USDCUSDC
674.92
logo SMARTSMART
106,777.46
logo STETHSTETH
0.151
logo DOGEDOGE
3,095.8
logo TRXTRX
1,969.4
logo ADAADA
820.79
logo LINKLINK
28.5
logo WBTCWBTC
0.006196
logo USDEUSDE
674.58

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OSHI (OSHI) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng OSHI của bạn

Nhập số lượng OSHI của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OSHI hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OSHI.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OSHI sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OSHI sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OSHI sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OSHI sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi OSHI sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide