CryptoFrancXCHF sang HKD:Chuyển đổi CryptoFranc (XCHF) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

XCHF/HKD: 1 XCHF ≈ $7.95 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

CryptoFranc Thị trường hôm nay

CryptoFranc đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XCHF chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $7.95. Với nguồn cung lưu hành là 1,495,000 XCHF, tổng vốn hóa thị trường của XCHF tính bằng HKD là $92,636,994.34. Trong 24h qua, giá của XCHF tính bằng HKD đã giảm $-0.1813, biểu thị mức giảm -2.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XCHF tính bằng HKD là $5,115.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.7898.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XCHF sang HKD

$7.95-2.23%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XCHF sang HKD là $7.95 HKD, với sự thay đổi -2.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XCHF/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XCHF/HKD trong ngày qua.

Giao dịch CryptoFranc

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XCHF/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, XCHF/-- Spot is $ and --, and XCHF/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi CryptoFranc sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi XCHF sang HKD

logo CryptoFrancSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1XCHF
7.95HKD
2XCHF
15.9HKD
3XCHF
23.85HKD
4XCHF
31.8HKD
5XCHF
39.75HKD
6XCHF
47.7HKD
7XCHF
55.65HKD
8XCHF
63.6HKD
9XCHF
71.55HKD
10XCHF
79.5HKD
100XCHF
795HKD
500XCHF
3,975.04HKD
1,000XCHF
7,950.08HKD
5,000XCHF
39,750.42HKD
10,000XCHF
79,500.84HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang XCHF

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo CryptoFranc
1HKD
0.1257XCHF
2HKD
0.2515XCHF
3HKD
0.3773XCHF
4HKD
0.5031XCHF
5HKD
0.6289XCHF
6HKD
0.7547XCHF
7HKD
0.8804XCHF
8HKD
1XCHF
9HKD
1.13XCHF
10HKD
1.25XCHF
1,000HKD
125.78XCHF
5,000HKD
628.92XCHF
10,000HKD
1,257.84XCHF
50,000HKD
6,289.24XCHF
100,000HKD
12,578.48XCHF

Bảng chuyển đổi số tiền XCHF sang HKD và HKD sang XCHF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XCHF sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HKD sang XCHF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CryptoFranc phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XCHF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XCHF = $1.02 USD, 1 XCHF = €0.87 EUR, 1 XCHF = ₹89.38 INR, 1 XCHF = Rp16,678.26 IDR, 1 XCHF = $1.4 CAD, 1 XCHF = £0.75 GBP, 1 XCHF = ฿32.94 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.77
logo BTCBTC
0.0005902
logo ETHETH
0.01491
logo XRPXRP
22.7
logo USDTUSDT
64.15
logo BNBBNB
0.07453
logo SOLSOL
0.3057
logo USDCUSDC
64.17
logo SMARTSMART
10,412.31
logo STETHSTETH
0.01497
logo DOGEDOGE
298.76
logo TRXTRX
191.47
logo ADAADA
77.56
logo LINKLINK
2.74
logo WBTCWBTC
0.0005902
logo USDEUSDE
64.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CryptoFranc (XCHF) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng XCHF của bạn

Nhập số lượng XCHF của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CryptoFranc hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CryptoFranc.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CryptoFranc sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CryptoFranc sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CryptoFranc sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CryptoFranc sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi CryptoFranc sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide