Boo FinanceBOOFI sang INR:Chuyển đổi Boo Finance (BOOFI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

BOOFI/INR: 1 BOOFI ≈ ₹0.09138 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Boo Finance Thị trường hôm nay

Boo Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của BOOFI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.09138. Với nguồn cung lưu hành là 10,044,700 BOOFI, tổng vốn hóa thị trường của BOOFI tính bằng INR là ₹80,864,413.67. Trong 24h qua, giá của BOOFI tính bằng INR đã giảm ₹-0.001448, biểu thị mức giảm -1.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BOOFI tính bằng INR là ₹716.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.07081.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BOOFI sang INR

0.09138-1.56%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BOOFI sang INR là ₹0.09138 INR, với sự thay đổi -1.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BOOFI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BOOFI/INR trong ngày qua.

Giao dịch Boo Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of BOOFI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, BOOFI/-- Spot is $ and --, and BOOFI/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Boo Finance sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi BOOFI sang INR

logo Boo FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1BOOFI
0.09INR
2BOOFI
0.18INR
3BOOFI
0.27INR
4BOOFI
0.36INR
5BOOFI
0.45INR
6BOOFI
0.54INR
7BOOFI
0.63INR
8BOOFI
0.73INR
9BOOFI
0.82INR
10BOOFI
0.91INR
10,000BOOFI
913.8INR
50,000BOOFI
4,569INR
100,000BOOFI
9,138.01INR
500,000BOOFI
45,690.08INR
1,000,000BOOFI
91,380.16INR

Bảng chuyển đổi INR sang BOOFI

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Boo Finance
1INR
10.94BOOFI
2INR
21.88BOOFI
3INR
32.82BOOFI
4INR
43.77BOOFI
5INR
54.71BOOFI
6INR
65.65BOOFI
7INR
76.6BOOFI
8INR
87.54BOOFI
9INR
98.48BOOFI
10INR
109.43BOOFI
100INR
1,094.32BOOFI
500INR
5,471.64BOOFI
1,000INR
10,943.29BOOFI
5,000INR
54,716.46BOOFI
10,000INR
109,432.93BOOFI

Bảng chuyển đổi số tiền BOOFI sang INR và INR sang BOOFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 BOOFI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang BOOFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Boo Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BOOFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BOOFI = $0 USD, 1 BOOFI = €0 EUR, 1 BOOFI = ₹0.09 INR, 1 BOOFI = Rp17.1 IDR, 1 BOOFI = $0 CAD, 1 BOOFI = £0 GBP, 1 BOOFI = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3333
logo BTCBTC
0.00005252
logo ETHETH
0.001311
logo USDTUSDT
5.67
logo XRPXRP
2.02
logo BNBBNB
0.006615
logo SOLSOL
0.02785
logo USDCUSDC
5.67
logo SMARTSMART
902.18
logo STETHSTETH
0.001311
logo DOGEDOGE
26.52
logo TRXTRX
16.79
logo ADAADA
6.87
logo LINKLINK
0.2447
logo WBTCWBTC
0.00005243
logo USDEUSDE
5.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Boo Finance (BOOFI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng BOOFI của bạn

Nhập số lượng BOOFI của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Boo Finance hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Boo Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Boo Finance sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Boo Finance sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Boo Finance sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Boo Finance sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Boo Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide